genus melanoplus

genus melanoplus

A scientist carefully examines a genus Melanoplus specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ (tên khoa học): Chi Melanoplus
- một chi (genus) trong họ Châu chấu (Acrididae), bao gồm các loài châu chấu di cư ở Tân Thế giới (châu Mỹ) các loài châu chấu phổ biếnBắc Mỹ.
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, côn trùng học hoặc nông nghiệp để chỉ một nhóm phân loại cụ thể của côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Chi Melanoplus bao gồm nhiều loài sâu hại nông nghiệp.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của châu chấu thuộc chi Melanoplus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus Melanoplus": các loài trong chi Melanoplus.
    • There are over 200 species within the genus Melanoplus. ( hơn 200 loài trong chi Melanoplus.)
  • "The genus Melanoplus is characterized by": Chi Melanoplus được đặc trưng bởi.
    • The genus Melanoplus is characterized by its long hind legs and ability to swarm. (Chi Melanoplus được đặc trưng bởi chân sau dài khả năng tụ tập thành đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Melanoplus (danh từ riêng): tên chi, không biến thể.
  • Melanoplinae (danh từ): phân họ chứa chi Melanoplus.
  • Melanoplus differentialis (danh từ): một loài cụ thể trong chi này (châu chấu chênh lệch).
Từ đồng nghĩa
  • Chi châu chấu di cư Tân Thế giới: cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Grasshopper genus: chi châu chấu (thuật ngữ chung, không đặc hiệu).
Các cụm từ liên quan

Không phrasal verbs cho danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Melanoplus".